thông tin viên
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người chuyên làm việc cung cấp tin tức, bài vở cho một cơ quan báo chí hoặc thông tấn: "thông tin viên" là người có nhiệm vụ thu thập, viết và gửi các bản tin về cho tòa soạn báo hoặc hãng thông tấn, thường hoạt động ở một địa phương hoặc khu vực cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ông ấy là một thông tin viên lâu năm của báo tại tỉnh này.
- Thông tin viên của chúng tôi tại hiện trường vừa gửi về bản tin mới nhất.
Các cách sử dụng nâng cao
"thông tin viên thường trú": chỉ người làm công tác thông tin cố định tại một địa phương.
- Tờ báo cử một thông tin viên thường trú tại vùng kinh tế trọng điểm.
"mạng lưới thông tin viên": chỉ hệ thống những người làm công tác cung cấp tin tức trên nhiều địa bàn.
- Mạng lưới thông tin viên rộng khắp giúp tờ báo có được tin tức nhanh và chính xác.
Biến thể và từ gần giống
- Phóng viên (danh từ): người làm báo chuyên nghiệp, điều tra và viết bài, phạm vi công việc có thể rộng hơn "thông tin viên".
- Cộng tác viên (danh từ): người hợp tác, cung cấp bài vở không thường xuyên cho báo chí.
- Phái viên (danh từ): người được cử đi làm nhiệm vụ đặc biệt tại một nơi xa.
Từ đồng nghĩa
- Phóng viên thường trú: phóng viên làm việc cố định tại một địa phương.
- Người cộng tác tin tức: người hợp tác cung cấp tin bài.
Lưu ý sử dụng
- Từ "thông tin viên" thường được dùng trong ngữ cảnh báo chí truyền thống. Trong một số trường hợp, từ này có thể mang sắc thái ít chuyên nghiệp hơn so với "phóng viên".
- Vai trò của "thông tin viên" ngày nay có thể đã được mở rộng hoặc thay thế bởi các danh xưng như "cộng tác viên báo chí" hay "phóng viên địa phương".
- Người chuyên làm việc thông tin cho một tờ báo hay một thông tấn xã.